Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33602

UTF-8: E88D82

UTF-32: 8342

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HANA

Tiếng Nhật (On): KA KE FU KU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu phát - (舟發) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống nhân - (送人) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5046, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

9D65, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Xem thêm:

biền, biện, bàn [ biàn , pán ]

5F01, tổng 5 nét, bộ củng 廾 (+2 nét)

Nghĩa: mũ lớn của quan văn và quan võ

Quảng Cáo

shop hải yến