Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 18 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33606

UTF-8: E88D86

UTF-32: 8346

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging1

Định nghĩa tiếng Anh: thorns; brambles; my wife; cane

Pinyin: jīng

Tiếng Nhật: ケイ いばら

Tiếng Nhật (Kun): IBARA MUCHI

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYENG

Quan Thoại: jīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tân [ xīn ]

950C, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: kẽm, Zn

Xem thêm:

[ jiāo ]

81B2, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Xem thêm:

nãi, ái [ nǎi ]

4E43, tổng 2 nét, bộ triệt 丿 (+1 nét)

Nghĩa: bèn (trợ từ)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6