Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33613

UTF-8: E88D8D

UTF-32: 834D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kiu4

Định nghĩa tiếng Anh: buckwheat; herbal medicine

Pinyin: qiáo

Tiếng Nhật: キョウ ギョウ シュ シュウ

Tiếng Nhật (Kun): ZENIAOI

Tiếng Nhật (On): KYOU GYOU SHUU SHU

Quan Thoại: qiáo

Tiếng Việt: thẩu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

băng [ bèng ]

93F0, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: 1. tiền đồng cuối đời Thanh ; 2. tiền đúc bằng kim loại

Quảng Cáo

chữ nôm