Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: âm (+2 117 nét) (âm thanh, tiếng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31455

UTF-8: E7AB9F

UTF-32: 7ADF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging2

Định nghĩa tiếng Anh: finally, after all, at last

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jìng

Tiếng Nhật: キョウ ケイ おわる ついに わたる

Tiếng Nhật (Kun): OWARU WATARU TSUINI

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jìng

Âm thời Đường: *giæ̀ng

Tiếng Việt: cánh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

春意
xuân ý

Xem thêm:

[ ]

9F3C, tổng 16 nét, bộ tỵ 鼻 (+2 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng