Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33736

UTF-8: E88F88

UTF-32: 83C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laap6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ロウ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đông [ dōng , dòng ]

8740, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: đế đông 蝀)

Xem thêm:

dĩ, tỉ, tỷ [ sì ]

6C5C, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: 1. dòng nước đã rẽ ngang lại chảy về chỗ cũ ; 2. sông Tỷ

Xem thêm:

nhật [ rì ]

9A72, tổng 7 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Nghĩa: ngựa chạy trạm

Quảng Cáo

bánh ram sỉ