Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22039

UTF-8: E59897

UTF-32: 5617

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng4

Định nghĩa tiếng Anh: taste; experience, experiment

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: cháng

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ かつて なめる こころみる

Tiếng Nhật (Kun): NAMERU KOKOROMIRU KATTE

Tiếng Nhật (On): SHOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: cháng

Âm thời Đường: *zhiɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thăng, thắng, tinh [ shēng , shèng ]

80DC, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: 1. được, thắng lợi ; 2. hơn, giỏi ; 3. tốt đẹp ; 4. cảnh đẹp ; 5. có thể gánh vác, có thể chịu đựng ; 6. xuể, xiết, hết ; 7. vật trang sức trên đầu

Xem thêm:

chinh, chánh, chính [ zhēng , zhèng ]

653F, tổng 9 nét, bộ phác 攴 (+5 nét)

Nghĩa: việc của nhà nước, chính trị

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng