Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33814

UTF-8: E89096

UTF-32: 8416

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun1

Quan Thoại: wǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

風雨
phong vũ

Xem thêm:

sao, sào, sáo [ chāo , chǎo , miǎo ]

9214, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đáp úp, lén đánh ; 2. cướp bóc ; 3. tịch biên tài sản

Xem thêm:

mậu [ wù ]

620A, tổng 5 nét, bộ qua 戈 (+1 nét)

Nghĩa: Mậu (ngôi thứ 5 hàng Can)

Quảng Cáo

bánh tráng gỏi cuốn