Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33829

UTF-8: E890A5

UTF-32: 8425

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: encampment, barracks; manage

Tiếng Nhật: エイ いとなむ

Quan Thoại: yíng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thuỳ [ chuí ]

5015, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nặng ; 2. tên một người có tài khéo đời cổ (thời Hoàng Đế và Đường Nghiêu, Trung Quốc)

Xem thêm:

quái [ kuài ]

5EE5, tổng 16 nét, bộ nghiễm 广 (+13 nét)

Nghĩa: 1. kho chứa cỏ khô ; 2. lương thảo trong kho ; 3. kho lương thực ; 4. chứa, cất trữ

Quảng Cáo

từ điển hán việt