Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33831

UTF-8: E890A7

UTF-32: 8427

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu1

Định nghĩa tiếng Anh: common artemisia; dejected

Quan Thoại: xiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dong, dung, dũng [ yōng , yóng , yòng ]

50AD, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: làm thuê

Xem thêm:

tân [ bīn ]

7F24, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. hỗn loạn, rối loạn ; 2. nhầm lẫn

Xem thêm:

tụng [ sòng ]

8BF5, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đọc to và rõ ; 2. tụng kinh

Quảng Cáo

blog tử vi