Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 萬福
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

anh, oanh [ yīng ]

6484, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: 1. chạm tới, đến gần ; 2. vướng, mắc

Xem thêm:

sở [ chǔ ]

695A, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. rõ ràng, minh bạch ; 2. đau đớn, khổ sở ; 3. đánh đập ; 4. nước Sở, đất Sở

Xem thêm:

tạ, tịch [ jí , jiè ]

7C4D, tổng 20 nét, bộ trúc 竹 (+14 nét)

Nghĩa: ghi chép vào sổ, liệt kê

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary