Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33848

UTF-8: E890B8

UTF-32: 8438

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: dogwood

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: io

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

da, gia, tà [ xié , yē , yé , ye ]

8036, tổng 8 nét, bộ nhĩ 耳 (+2 nét)

Nghĩa: vậy ư (chỉ sự còn ngờ vực)

Xem thêm:

ai [ ]

7D6F, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Xem thêm:

báng [ bàng ]

8B17, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: nói xấu, bêu rếu

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm