
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+9 nét) (cỏ)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 33848
UTF-8: E890B8
UTF-32: 8438
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 2 - (夢得採蓮其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lưu biệt cựu khế Hoàng - (留別舊契黃) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tất cả các lậu hoặc - (Sabbàsava sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật