Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+8 nét) (con cá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39912

UTF-8: E9AFA8

UTF-32: 9BE8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: king4

Định nghĩa tiếng Anh: whale

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jīng,qíng

Tiếng Nhật: ゲイ ケイ ギョウ キョウ ゴウ くじら

Tiếng Nhật (Kun): KUJIRA

Tiếng Nhật (On): GEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jīng

Âm thời Đường: *ghiæng

Tiếng Việt: kình

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ jī ]

7B53, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: cái trâm cài đầu

Xem thêm:

舊儒
cựu nho

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

5786, tổng 8 nét, bộ thổ 土 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đất thó đen ; 2. bệ đặt vò rượu (trong quán rượu đời xưa) ; 3. đắp đất đặt vò rượu ; 4. quán rượu ; 5. cái lò

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 1