Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 跲

跲

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+6 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36338

UTF-8: E8B7B2

UTF-32: 8DF2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaap3

Định nghĩa tiếng Anh: hood, cowl, turban; stumble

Pinyin: jiá,jié

Tiếng Nhật: キョウ ゴウ キュウ コウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMAZUKU

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU KYUU

Quan Thoại: jiá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giao, hảo, kích [ jiāo , qiào , xiǎo , xiào ]

832D, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. rau giao ; 2. cỏ khô ; 3. dây tre

Xem thêm:

hoành, quăng [ gōng , hóng ]

53B7, tổng 4 nét, bộ khư 厶 (+2 nét)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng