Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 葢 - cái | hạp | 葢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33890

UTF-8: E891A2

UTF-32: 8462

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koi3

Định nghĩa tiếng Anh: cover, hide, protect

Tiếng Nhật: カイ ガイ おおう

Tiếng Nhật (Kun): KASA FUTA OOU

Tiếng Nhật (On): GAI KOU KAI

Quan Thoại: gài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

策試
sách thí

Xem thêm:

tràng, trưởng [ ]

4EE7, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Xem thêm:

cảnh, ảnh [ jǐng , liàng , yǐng ]

666F, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Nghĩa: cảnh vật, phong cảnh

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

san day