Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 葢

葢

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33890

UTF-8: E891A2

UTF-32: 8462

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koi3

Định nghĩa tiếng Anh: cover, hide, protect

Tiếng Nhật: カイ ガイ おおう

Tiếng Nhật (Kun): KASA FUTA OOU

Tiếng Nhật (On): GAI KOU KAI

Quan Thoại: gài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu phát - (舟發) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vấn thoại - (問話) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

[ ]

7C2F, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

5E2A, tổng 10 nét, bộ cân 巾 (+7 nét)

Xem thêm:

lữu [ liǔ ]

7EFA, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. 20 sợi tơ ; 2. cuộn chỉ ; 3. chòm, món, túm

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ