Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33927

UTF-8: E89287

UTF-32: 8487

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cin2

Định nghĩa tiếng Anh: finish, complete; solve; complete

Quan Thoại: chǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kịp, kỵ [ jì ]

6D0E, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: kịp thời

Xem thêm:

cầu, nhu, nhữu [ qiú , róu ]

53B9, tổng 4 nét, bộ khư 厶 (+2 nét)

Xem thêm:

菴藹
ám ái

Quảng Cáo

đặc sản hải yến