Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蒑

蒑

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33937

UTF-8: E89291

UTF-32: 8491

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/1/2025

Tiếng Hàn (Hangul): 은:N

Pinyin: yīn

Tiếng Nhật: イン オン

Quan Thoại: yīn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

桑榆
tang du

Xem thêm:

trừ [ chú ]

84A2, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nam Mạng