Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蒮

蒮

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33966

UTF-8: E892AE

UTF-32: 84AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk6

Pinyin: yù

Tiếng Nhật: イク

Quan Thoại: yù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diên [ yán ]

7B75, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái chiếu trúc ; 2. bữa tiệc

Xem thêm:

quỹ [ kuì ]

7C23, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Nghĩa: cái sọt đựng đất

Xem thêm:

[ ]

61B5, tổng 17 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh