Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 34010

UTF-8: E8939A

UTF-32: 84DA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu4

Định nghĩa tiếng Anh: oxalic (used in compounds)

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: シュウ チョウ

Tiếng Nhật (Kun): SHIBUKUSA YOROKOBU

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU CO

Quan Thoại: tiáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

經財
kinh tài

Xem thêm:

liễn [ liǎn ]

6459, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Xem thêm:

tung [ sōng ]

5D69, tổng 13 nét, bộ sơn 山 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cao sừng sững ; 2. núi Tung

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt