Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蓜

蓜

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34012

UTF-8: E8939C

UTF-32: 84DC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pui3

Tiếng Nhật: ハイ

Tiếng Nhật (Kun): HAI

Tiếng Nhật (On): HAI

Quan Thoại: pèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

69E6, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Xem thêm:

đề [ dì , tí ]

9898, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Nghĩa: 1. trán (trên đầu) ; 2. đề bài, tiêu đề

Xem thêm:

oa [ wā , wǎ , wà , wō ]

6432, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: bắt lấy, cầm lấy, bới, móc (bằng tay)

Quảng Cáo

hat ke