Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34022

UTF-8: E893A6

UTF-32: 84E6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mak6

Định nghĩa tiếng Anh: suddenly, quickly, abruptly

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nãi [ nài ]

9F10, tổng 14 nét, bộ đỉnh 鼎 (+2 nét)

Nghĩa: cái vạc lớn

Xem thêm:

[ ]

7FF5, tổng 17 nét, bộ vũ 羽 (+11 nét), điểu 鳥 (+6 nét)

Quảng Cáo

bán đặc sản tphcm