Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+0 nét) (quả dưa)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 29916

UTF-8: E7939C

UTF-32: 74DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaa1

Định nghĩa tiếng Anh: melon, gourd, cucumber; Kangxi radical 97

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: guā

Tiếng Nhật: うり

Tiếng Nhật (Kun): URI

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): KWA

Quan Thoại: guā

Âm thời Đường: *gua

Tiếng Việt: qua

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

76E8, tổng 17 nét, bộ mẫn 皿 (+12 nét)

Xem thêm:

phả, phổ [ pǔ ]

8B5C, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: 1. phả chép phân chia thứ tự ; 2. khúc nhạc

Quảng Cáo

bán hạt mè