Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蓾

蓾

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34046

UTF-8: E893BE

UTF-32: 84FE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Tiếng Nhật: ロ

Quan Thoại: lǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trắc [ cè , zè , zhāi ]

4FA7, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: một bên

Xem thêm:

giải [ xiè ]

61C8, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Nghĩa: lười nhác

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4