Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 34055

UTF-8: E89487

UTF-32: 8507

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei3

Định nghĩa tiếng Anh: luxuriant growth; extreme; to reach

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KIKE

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thứ [ qù ]

89BB, tổng 20 nét, bộ kiến 見 (+13 nét)

Nghĩa: rình mò, xem trộm

Xem thêm:

对於
đối ư

Xem thêm:

đỉnh [ ]

9424, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ