Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+12 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 32887

UTF-8: E881B7

UTF-32: 8077

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Định nghĩa tiếng Anh: duty, profession; office, post

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhí,

Tiếng Nhật: ショク シキ トク ドク ヨキ ヨク つかさ つかさどる

Tiếng Nhật (Kun): TSUKASA TSUTOME TSUKASADORU

Tiếng Nhật (On): SHOKU TOKU SHIKI

Tiếng Hàn (Latinh): CIK

Quan Thoại: zhí

Âm thời Đường: jiək

Tiếng Việt: chức

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5059, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Xem thêm:

雅戲
nhã hý

Xem thêm:

biểu [ biāo , biǎo ]

98C8, tổng 21 nét, bộ phong 風 (+12 nét)

Nghĩa: gió cuốn

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt