Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35359

UTF-8: E8A89F

UTF-32: 8A1F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung6

Định nghĩa tiếng Anh: accuse; argue, dispute; litigate; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: sòng

Tiếng Nhật: ショウ ジュ ヨウ うったえる うったえ あらそう

Tiếng Nhật (Kun): ARASOU UTTAERU UTTAE

Tiếng Nhật (On): SHOU JU

Tiếng Hàn (Latinh): SONG

Quan Thoại: sòng

Âm thời Đường: ziòng

Tiếng Việt: tụng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thân [ shēn ]

7533, tổng 5 nét, bộ điền 田 (+0 nét)

Nghĩa: 1. nói, trình bày ; 2. Thân (ngôi thứ 9 hàng Chi)

Xem thêm:

xương [ chāng ]

9329, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: một đồ dùng bằng kim loại

Xem thêm:

苦瓜
khổ qua

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2