
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+12 nét) (cỏ)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 34153
UTF-8: E895A9
UTF-32: 8569
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Hoài hữu cảm Hoài Âm hầu tác - (渡淮有感淮陰侯作) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa dịch đạo trung kỳ 2 - (桃花驛道中其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 16: Phạm Hạnh - () | Thích Ca Mâu Ni Phật