Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34168

UTF-8: E895B8

UTF-32: 8578

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa4

Định nghĩa tiếng Anh: water lily’s leaf

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: xiá

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: xiá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhuy [ ]

82FC, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Xem thêm:

vĩ, vị [ wěi ]

5BEA, tổng 15 nét, bộ miên 宀 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nhà cửa mở rộng ra ; 2. họ Vĩ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân phú