Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 主

主

Thông tin ký tự

Bộ: chủ ⼂(+4 nét) (điểm, chấm)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20027

UTF-8: E4B8BB

UTF-32: 4E3B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu2

Định nghĩa tiếng Anh: master, chief owner; host; lord

Tiếng Hàn (Hangul): 주:0E

Pinyin: zhǔ,zhù

Tiếng Nhật: シュ ス ぬし おも あるじ おもに おもな つかさどる

Tiếng Nhật (Kun): NUSHI OMO ARUJI

Tiếng Nhật (On): SHU SU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhǔ

Âm thời Đường: *jiǒ jiǒ

Tiếng Việt: chúa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

安枕
an chẩm

Xem thêm:

dao [ yáo , yào ]

509C, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Xem thêm:

loan [ luán ]

683E, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cây loan ; 2. tròn xoe ; 3. hai góc miệng chuông

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân