Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 薊

薊

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34186

UTF-8: E8968A

UTF-32: 858A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gai3

Định nghĩa tiếng Anh: genus Cirsium, thistles; surname

Tiếng Hàn (Hangul): 계:1N

Pinyin: jì

Tiếng Nhật: ケイ カイ ケツ ケ ケチ あざみ

Tiếng Nhật (Kun): AZAMI

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại: jì

Âm thời Đường: gèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phiền [ ]

7FB3, tổng 18 nét, bộ dương 羊 (+12 nét)

Xem thêm:

nhục [ rù ]

7F1B, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: đồ lụa nhiều màu sặc sỡ

Quảng Cáo

quà biếu việt nam