Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 薔薇
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

châm [ ]

5D41, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

8AE5, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Xem thêm:

bá, bách [ bǎi , bó , bò ]

6822, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cây bách, cây tuyết tùng

Quảng Cáo

bánh đa nem