Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 薔薇

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cừ [ qú ]

78F2, tổng 16 nét, bộ thạch 石 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: xa cừ 磲)

Xem thêm:

khuy [ kuī ]

8667, tổng 17 nét, bộ hô 虍 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thiếu, khuyết ; 2. giảm bớt

Xem thêm:

三台
tam thai

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng