Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+12 nét) (đá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 30962

UTF-8: E7A3B2

UTF-32: 78F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi4

Định nghĩa tiếng Anh: white button of 6th rank

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョ

Tiếng Nhật (On): KYO GO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

há, hạ [ xià ]

4E0B, tổng 3 nét, bộ nhất 一 (+2 nét)

Nghĩa: 1. đi xuống ; 2. ở bên dưới

Xem thêm:

tân, tần [ bīn , pín ]

8819, tổng 20 nét, bộ trùng 虫 (+14 nét)

Nghĩa: 1. một loài trai ; 2. trân châu, ngọc trai

Xem thêm:

柑果
cam quả

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng