Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+14 nét) (cỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34238

UTF-8: E896BE

UTF-32: 85BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: luxuriant growth of flower

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: ěr

Tiếng Nhật: デイ ナイ

Tiếng Nhật (Kun): SAKU

Tiếng Nhật (On): SHI NI DEI NAI

Quan Thoại: ěr

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoàn, viện [ yuàn ]

57B8, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Nghĩa: bờ đê

Xem thêm:

đồng [ tóng ]

8A77, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Xem thêm:

[ ]

673B, tổng 6 nét, bộ mộc 木 (+2 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 10