Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 藦

藦

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+15 nét) (cỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 34278

UTF-8: E897A6

UTF-32: 85E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mo4

Định nghĩa tiếng Anh: edible mushrooms

Pinyin: mò

Tiếng Nhật: バ マ

Tiếng Nhật (On): BA MA

Quan Thoại: mó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trượng [ zhàng ]

6259, tổng 6 nét, bộ thủ 手 (+3 nét)

Xem thêm:

biện [ biàn ]

535E, tổng 4 nét, bộ bốc 卜 (+2 nét)

Nghĩa: nóng nảy, bồn chồn

Xem thêm:

hạt [ hé , jiè ]

9E56, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: hạt kê 鶡雞,鹖鸡)

Quảng Cáo

blogger