Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+16 nét) (cỏ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 34298

UTF-8: E897BA

UTF-32: 85FA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon6

Định nghĩa tiếng Anh: rush used in making mats; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: lìn

Tiếng Nhật: リン レン

Tiếng Nhật (Kun): I

Tiếng Nhật (On): RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LIN

Quan Thoại: lìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tích, tý [ jī ]

7A4D, tổng 16 nét, bộ hoà 禾 (+11 nét)

Nghĩa: 1. chứa chất, tích, dồn lại ; 2. tích (kết quả phép nhân)

Xem thêm:

[ ]

8FB8, tổng 5 nét, bộ sước 辵 (+2 nét)

Xem thêm:

[ gǎ ]

5C15, tổng 5 nét, bộ tiểu 小 (+2 nét)

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng