
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+17 nét) (cỏ)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 34335
UTF-8: E8989F
UTF-32: 861F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đông A sơn lộ hành - (東阿山路行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Quan Âm miếu - (望觀音廟) | Nguyễn Du