Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+19 nét) (cỏ)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 34365

UTF-8: E898BD

UTF-32: 863D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Định nghĩa tiếng Anh: a creeper

Pinyin: lěi

Tiếng Nhật: ルイ

Tiếng Nhật (Kun): FUJIKAZURA

Tiếng Nhật (On): RYUU

Quan Thoại: lěi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bội [ bèi ]

789A, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: tên một vùng đất ở tỉnh Tứ Xuyên của Trung Quốc

Xem thêm:

hoài, phó, phụ [ huái ]

61D0, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Xem thêm:

song, thông [ chuāng , cōng ]

56EA, tổng 7 nét, bộ vi 囗 (+4 nét)

Nghĩa: ống khói

Quảng Cáo

kính quận 5