Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+21 nét) (cỏ)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 34375

UTF-8: E89987

UTF-32: 8647

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun2

Pinyin: quǎn

Tiếng Nhật: ケン カン

Quan Thoại: quǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cung, khung [ gōng ]

5314, tổng 15 nét, bộ bao 勹 (+13 nét)

Xem thêm:

trướng [ ]

6DB1, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Xem thêm:

學家
học gia

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng