
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+21 nét) (cỏ)
Tổng nét: 23 nét
Unicode: 34375
UTF-8: E89987
UTF-32: 8647
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạng thành đạo trung - (諒城道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kê thị trung từ - (嵇侍中祠) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương năm pháp - (Pañcakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: