Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hổ (+2 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 34383

UTF-8: E8998F

UTF-32: 864F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: to capture, imprison, seize; a prison

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khan, khán [ kān , kàn ]

770B, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Nghĩa: 1. xem, nhìn ; 2. đọc

Xem thêm:

chí, chất [ zhí , zhì ]

8D28, tổng 8 nét, bộ hán 厂 (+4 nét), bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thể chất (rắn, lỏng, khí) ; 2. tư chất ; 3. chất phác, mộc mạc ; 4. hỏi

Xem thêm:

野鸡
dã kê

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng