Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 虏

虏

Thông tin ký tự

Bộ: hổ ⾌(+2 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 34383

UTF-8: E8998F

UTF-32: 864F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: to capture, imprison, seize; a prison

Quan Thoại: lǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cử [ jǔ ]

8392, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nước Cử ; 2. cỏ cử

Xem thêm:

lệ [ lì ]

783A, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Nghĩa: hòn đá mài to

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ