Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 虛弱

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dâm [ yàn , yáo , yín ]

6EDB, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. quá mức, quá thừa ; 2. buông thả, bừa bãi

Xem thêm:

khuông [ kuāng ]

6047, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: nhát, sợ sệt

Xem thêm:

sướng [ chàng ]

7545, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét), điền 田 (+3 nét)

Nghĩa: sướng, thích

Quảng Cáo

từ điển hán việt