Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 虣

虣

Thông tin ký tự

Bộ: hổ ⾌(+9 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34403

UTF-8: E899A3

UTF-32: 8663

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou6

Định nghĩa tiếng Anh: cruel, violent, passionate

Pinyin: bào

Tiếng Nhật: ホウ ボウ

Tiếng Nhật (Kun): SHIITAGIRU

Tiếng Nhật (On): HOU BOU

Quan Thoại: bào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quân [ jūn ]

541B, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chỉ người con trai ; 2. vua ; 3. chồng

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn