Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 虬龙
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ jī ]

9F4F, tổng 23 nét, bộ tề 齊 (+9 nét)

Nghĩa: đồ gia vị

Xem thêm:

thấp [ xí , xiè ]

96B0, tổng 16 nét, bộ phụ 阜 (+14 nét)

Nghĩa: 1. chỗ đất trũng ; 2. ruộng mới vỡ

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò