Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 虵

虵

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+3 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34421

UTF-8: E899B5

UTF-32: 8675

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se4

Pinyin: shé,yě

Tiếng Nhật: シャ ダ へび

Tiếng Nhật (Kun): HEBI

Tiếng Nhật (On): SHA I YA

Quan Thoại: shé

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phả, phổ [ pǔ ]

8AE9, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: 1. phả chép phân chia thứ tự ; 2. khúc nhạc

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng