Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+3 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 34425

UTF-8: E899B9

UTF-32: 8679

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung4

Định nghĩa tiếng Anh: rainbow

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hóng,hòng,gòng

Tiếng Nhật: コウ ゴウ にじ

Tiếng Nhật (Kun): NIJI

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HONG KANG

Quan Thoại: hóng

Âm thời Đường: gàng gùng hung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đố [ dù ]

8799, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Nghĩa: con mọt

Xem thêm:

查問
tra vấn

Xem thêm:

ngâm [ ]

7892, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng