Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+4 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34445

UTF-8: E89A8D

UTF-32: 868D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei4

Định nghĩa tiếng Anh: mussels; various shellfish

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: おおあり

Tiếng Nhật (Kun): OOARI

Tiếng Nhật (On): HI BI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: bhi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ lún ]

9300, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

邑宰
ấp tể

Xem thêm:

tí, tý [ ]

75AA, tổng 9 nét, bộ nạch 疒 (+4 nét)

Quảng Cáo

thảo dược