Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+5 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34477

UTF-8: E89AAD

UTF-32: 86AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei4

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): JI NI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hồn, hỗn [ gǔn , hún , hùn ]

6E3E, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đục (nước) ; 2. ngớ ngẩn ; 3. tự nhiên; (xem: hỗn độn 敦)

Xem thêm:

[ jiǎn ]

6695, tổng 13 nét, bộ nhật 日 (+9 nét)

Xem thêm:

bào [ ]

8EF3, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng