Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 躇

躇

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+13 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 36487

UTF-8: E8BA87

UTF-32: 8E87

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyu4

Định nghĩa tiếng Anh: hesitate, falter, be undecided

Tiếng Hàn (Hangul): 저:0N

Pinyin: chú,chuò

Tiếng Nhật: チャク チョ ジョ ためらう

Tiếng Nhật (Kun): TAMERAU

Tiếng Nhật (On): CHO CHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CE CHAK

Quan Thoại: chú

Âm thời Đường: djhiu

Tiếng Việt: chứa

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cẩn, cận [ jǐn , qín ]

69FF, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: cây cận, cây dâm bụt

Xem thêm:

[ ]

70CE, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025