Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蛖螻
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cám, cống [ gǎn , gàn , gòng ]

8D11, tổng 21 nét, bộ bối 貝 (+14 nét)

Nghĩa: sông Cám (hợp của sông Chương và sông Cống)

Xem thêm:

lực [ lì ]

529B, tổng 2 nét, bộ lực 力 (+0 nét)

Nghĩa: sức lực

Xem thêm:

trì, trí, trĩ [ chí , xī , zhí , zhì ]

9072, tổng 15 nét, bộ sước 辵 (+12 nét)

Nghĩa: 1. trì hoãn ; 2. chậm trễ, muộn

Quảng Cáo

hạt kê