Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+6 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 34530

UTF-8: E89BA2

UTF-32: 86E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping4

Pinyin: píng

Tiếng Nhật: ヘイ

Quan Thoại: píng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bạch [ bái , bó ]

767D, tổng 5 nét, bộ bạch 白 (+0 nét)

Nghĩa: 1. trắng, màu trắng ; 2. bạc (tóc) ; 3. sạch sẽ ; 4. rõ, sáng, tỏ ; 5. trống rỗng, hổng ; 6. miễn phí, không phải trả tiền ; 7. mất công, công toi, uổng công

Xem thêm:

tranh, tránh [ zhēng , zhèng ]

6399, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: cựa ra, thoát ra

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn