Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蝉 - thiền | thuyền | 蝉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+8 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34633

UTF-8: E89D89

UTF-32: 8749

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sim4

Định nghĩa tiếng Anh: cicada; continuous

Tiếng Nhật: セン ゼン テイ ダイ せみ

Tiếng Nhật (Kun): SEMI

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: chán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

逼債
bức trái

Xem thêm:

[ ]

59FE, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Xem thêm:

三公
tam công
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng