Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+9 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34645

UTF-8: E89D95

UTF-32: 8755

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik6

Định nghĩa tiếng Anh: nibble away; erode; eclipse

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shí,,lóng

Tiếng Nhật: ショク ジキ リョク リキ ロウ むしばむ

Tiếng Nhật (Kun): MUSHIBAMU

Tiếng Nhật (On): SHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): SIK

Quan Thoại: shí

Âm thời Đường: *jhiək

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giao [ jiāo ]

4EA4, tổng 6 nét, bộ đầu 亠 (+4 nét)

Nghĩa: 1. trao cho, giao cho ; 2. tiếp giáp

Xem thêm:

悠闲
du nhàn

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa